Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng!
Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng!
Giá phân bón hôm nay được nhiều bà con và đại lý vật tư nông nghiệp quan tâm để chủ động kế hoạch sản xuất và tối ưu chi phí đầu tư. Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá mới nhất của các dòng urê, NPK, DAP, kali, lân và phân bón hữu cơ trên toàn quốc. Đồng thời, An Tín Nông cũng phân tích diễn biến thị trường, các yếu tố ảnh hưởng và xu hướng giá phân bón trong thời gian tới.
Dưới đây là bảng giá phân bón vô cơ tham khảo tại thị trường trong nước, tính theo đơn vị đồng/bao. Mức giá này mang tính chất tham khảo chung, có thể chênh lệch tùy đại lý, khu vực và thời điểm nhập hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá phân bón hôm nay như nguyên liệu và chi phí sản xuất.
Đơn vị tính: đồng/bao
| Loại phân | Thương hiệu | Giá ngày 31/07/2026 | Thay đổi |
| Urê | Phú Mỹ | 620.000 – 650.000 | — |
| Urê | Ninh Bình | 610.000 – 640.000 | — |
| NPK 20-20-15 | Đầu Trâu | 950.000 – 980.000 | — |
| NPK 20-20-15 | Song Gianh | 910.000 – 930.000 | — |
| Kali bột | Phú Mỹ | 520.000 – 560.000 | — |
| Kali bột | Hà Anh | 520.000 – 560.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Đầu Trâu | 720.000 – 740.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Phú Mỹ | 710.000 – 730.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Lào Cai | 700.000 – 720.000 | — |
| Lân | Lâm Thao | 280.000 – 300.000 | — |
| Lân | Lào Cai | 270.000 – 290.000 | — |
Đơn vị tính: đồng/bao
| Loại phân | Thương hiệu | Giá ngày 31/07/2026 | Thay đổi |
| Urê | Phú Mỹ | 620.000 – 650.000 | — |
| Urê | Ninh Bình | 610.000 – 640.000 | — |
| NPK 20-20-15 | Đầu Trâu | 950.000 – 980.000 | — |
| NPK 20-20-15 | Song Gianh | 910.000 – 930.000 | — |
| Kali bột | Phú Mỹ | 520.000 – 560.000 | — |
| Kali bột | Hà Anh | 520.000 – 560.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Đầu Trâu | 720.000 – 740.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Phú Mỹ | 710.000 – 730.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Lào Cai | 700.000 – 720.000 | — |
| Lân | Lâm Thao | 280.000 – 300.000 | — |
| Lân | Lào Cai | 270.000 – 290.000 | — |
Đơn vị tính: đồng/bao
| Loại phân | Thương hiệu | Giá ngày 31/07/2026 | Thay đổi |
| Urê | Cà Mau | 610.000 – 650.000 | — |
| Urê | Phú Mỹ | 610.000 – 660.000 | — |
| Kali bột | Cà Mau | 500.000 – 580.000 | — |
| Kali bột | Phú Mỹ | 490.000 – 570.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Cà Mau | 660.000 – 750.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Phú Mỹ | 650.000 – 750.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Đầu Trâu | 670.000 – 750.000 | — |
| NPK 20-20-15 TE | Bình Điền | 890.000 – 930.000 | — |
| Lân | Lâm Thao | 290.000 – 330.000 | — |
Đơn vị tính: đồng/bao
| Loại phân | Thương hiệu | Giá ngày 31/07/2026 | Thay đổi |
| Urê | Hà Bắc | 560.000 – 590.000 | — |
| Urê | Phú Mỹ | 540.000 – 580.000 | — |
| NPK 16-16-8 + TE | Việt Nhật | 420.000 – 440.000 | — |
| Supe lân | Lâm Thao | 250.000 – 270.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Việt Nhật | 730.000 – 760.000 | — |
| NPK 16-16-8 | Phú Mỹ | 750.000 – 760.000 | — |
| Kali bột | Canada | 510.000 – 530.000 | — |
| Kali bột | Hà Anh | 510.000 – 540.000 | — |
Lưu ý: bảng giá phân bón hôm nay chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo vùng miền, sản lượng tồn kho tại đại lý và chi phí vận chuyển. Bà con nên gọi trực tiếp cửa hàng vật tư nông nghiệp gần nhất để chốt giá trước khi mua số lượng lớn.
Song song với phân vô cơ, nhóm phân hữu cơ cũng được nhiều nhà vườn quan tâm nhờ xu hướng canh tác an toàn, thân thiện với đất trồng. Dưới đây là mức giá tham khảo một số dòng phổ biến:
Đơn vị tính: VNĐ
| Loại phân | Thương hiệu | Quy cách/Khối lượng | Giá bán |
| Phân trùn quế | SFARM | 2 kg | 23.000 – 41.000/túi |
| Phân trùn quế | LAVAMIX | 2 kg | 22.000 – 39.900/túi |
| Phân trùn quế viên tan chậm cho lan | SFARM | 1 kg | 32.000 – 63.900/túi |
| Phân bò | SFARM | 2 kg | 21.000 – 39.900/túi |
| Phân bò | SFARM | 5 kg | 45.000 – 80.900/túi |
| Phân bò | LAVAMIX | 3DM3 | 12.000 – 22.900/túi |
| Phân bò | LAVAMIX | 10DM3 | 27.000 – 57.900/túi |
| Phân gà Nhật (dạng viên nén) | AKI | 1 kg | 20.000 – 36.900/túi |
| Phân gà Nhật (dạng bột) | SFARM | 2 kg | 20.900 – 29.900/túi |
| Phân bón siêu hoa giấy | Hoàng Hưng Agri | 400gr | 12.000 – 34.900/túi |
| Men ủ rác nhà bếp | Hoàng Hưng Agri | 200gr | 14.000 – 38.900/túi |
| Dịch chuối vi sinh | Hoàng Hưng Agri | 500ml | 38.900 – 89.900/chai |
| Đạm cá Amino | Hoàng Hưng Agri | 500ml | 38.900 – 89.900/chai |
| Chế Phẩm Sinh Học Trichoderma | Hoàng Hưng Agri | 500gr | 25.000 – 64.900/túi |
| Chế Phẩm Sinh Học Trichoderma (dạng nước) | Hoàng Hưng Agri | 500ml | 27.000 – 69.000/chai |
So với phân hóa học, giá phân bón hữu cơ nhìn chung ổn định hơn nhiều vì ít phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và biến động địa chính trị toàn cầu. Đây cũng là lý do khiến nhóm phân hữu cơ ngày càng được ưu tiên trong các mô hình canh tác bền vững, đặc biệt ở các vùng chuyên canh rau sạch, cây cảnh và cây ăn trái giá trị cao.
Giá phân bón trên thị trường không duy trì ở một mức cố định mà luôn biến động theo từng thời điểm trong năm. Sự thay đổi này chịu tác động từ nhiều yếu tố như chi phí sản xuất, nguồn cung nguyên liệu, nhu cầu canh tác và tình hình kinh tế trong nước cũng như quốc tế. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bà con và đại lý chủ động hơn trong việc lựa chọn thời điểm mua phân bón với mức giá hợp lý.
Chi phí sản xuất là một trong những yếu tố tác động trực tiếp đến giá bán phân bón. Các khoản chi cho nguyên liệu, nhân công, năng lượng, bao bì và vận chuyển đều được tính vào giá thành sản phẩm.
Đặc biệt, khi giá xăng dầu tăng, chi phí vận chuyển từ nhà máy đến đại lý cũng tăng theo. Điều này khiến giá phân bón giữa các khu vực có thể chênh lệch đáng kể, nhất là tại những địa phương ở xa trung tâm phân phối.
Các loại phân bón vô cơ như urê, DAP, NPK hay kali đều được sản xuất từ nhiều nguyên liệu quan trọng như khí thiên nhiên, amoniac, lưu huỳnh, kali và phốt phát. Khi giá các nguyên liệu này tăng trên thị trường thế giới, chi phí sản xuất cũng tăng, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá bán để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
Đây là nguyên nhân khiến giá phân bón trong nước thường chịu ảnh hưởng từ diễn biến của thị trường nguyên liệu quốc tế.
Quy luật cung – cầu cũng ảnh hưởng lớn đến giá phân bón. Trong các vụ sản xuất chính như Đông Xuân, Hè Thu hoặc thời điểm xuống giống đồng loạt, nhu cầu sử dụng phân bón tăng mạnh nên giá thường có xu hướng nhích lên.
Ngược lại, khi nhu cầu giảm hoặc nguồn cung dồi dào, giá phân bón có thể ổn định hoặc giảm nhẹ. Vì vậy, nhiều đại lý và nhà vườn thường theo dõi sát diễn biến thị trường để lựa chọn thời điểm nhập hàng phù hợp.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tỷ giá ngoại tệ, thuế nhập khẩu hoặc chi phí logistics đều có thể làm thay đổi giá phân bón. Ngoài ra, những biến động trong hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia xuất khẩu nguyên liệu hoặc phân bón, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung và giá bán trên thị trường.
Thời tiết là yếu tố gián tiếp nhưng có tác động đáng kể đến giá phân bón. Những hiện tượng như hạn hán, mưa kéo dài, bão lũ hoặc biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi kế hoạch sản xuất nông nghiệp, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng phân bón.
Khi diện tích gieo trồng giảm hoặc thời vụ bị gián đoạn, nhu cầu tiêu thụ phân bón cũng giảm theo. Ngược lại, trong những giai đoạn sản xuất thuận lợi, nhu cầu tăng cao sẽ góp phần đẩy giá phân bón lên mức cao hơn.

Các yếu tố tác động đến giá phân bón hôm nay và xu hướng biến động thị trường.
Diễn biến của từng nhóm phân bón có sự khác biệt do chịu tác động từ nguồn cung, nhu cầu sử dụng và biến động của thị trường nguyên liệu. Dưới đây là tình hình của các nhóm phân bón phổ biến trên thị trường hiện nay.
Giá phân urê hiện chưa ghi nhận biến động đáng kể và tiếp tục duy trì ở mức ổn định tại nhiều khu vực trên cả nước. Nguyên nhân chủ yếu là nguồn cung trong nước vẫn được đảm bảo từ các nhà máy sản xuất lớn, giúp thị trường không rơi vào tình trạng khan hàng.
Bên cạnh đó, chi phí nguyên liệu đầu vào chưa có nhiều biến động, trong khi nhu cầu sử dụng phục vụ các vụ sản xuất nông nghiệp vẫn duy trì ở mức khá. Trong ngắn hạn, giá urê được dự báo khó giảm mạnh nhưng cũng chưa xuất hiện động lực đủ lớn để tạo ra một đợt tăng giá mới.
Nhóm phân NPK tiếp tục giữ mức giá tương đối ổn định, đặc biệt ở các dòng trung và cao cấp. Tuy nhiên, giá bán của sản phẩm này vẫn chịu ảnh hưởng từ chi phí các nguyên liệu phối trộn như DAP, kali và các thành phần dinh dưỡng khác.
Ngoài yếu tố nguyên liệu, nhu cầu chăm sóc cây công nghiệp như cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và cây ăn trái sau thu hoạch cũng tác động trực tiếp đến sức tiêu thụ NPK. Khi bước vào giai đoạn chăm bón cao điểm, giá một số chủng loại có thể điều chỉnh tăng nhẹ tại từng khu vực.
Khác với urê hay lân, phân kali vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn hàng nhập khẩu. Mặc dù giá kali trên thị trường quốc tế đã ổn định hơn so với giai đoạn trước, nhưng chi phí logistics, vận chuyển và lượng hàng tồn kho tại các đại lý khiến giá bán trong nước chưa giảm đáng kể.
Do đó, diễn biến giá kali trong thời gian tới vẫn sẽ phụ thuộc nhiều vào nguồn cung nhập khẩu và biến động của thị trường quốc tế.
Trong các nhóm phân bón hiện nay, phân lân được đánh giá là mặt hàng có mức biến động thấp nhất. Giá bán duy trì ổn định trong thời gian dài, tạo điều kiện thuận lợi để bà con chủ động đầu tư cho các đợt bón lót và cải tạo đất.
Đây cũng là nhóm phân bón phù hợp để bổ sung dinh dưỡng nền trước mùa mưa hoặc chuẩn bị đất cho vụ sản xuất mới, giúp cây trồng phát triển bộ rễ khỏe và tăng khả năng hấp thu các dưỡng chất ở những giai đoạn tiếp theo.

Phân tích diễn biến giá phân bón hôm nay theo từng nhóm phân bón phổ biến trên thị trường.
Mặc dù giá phân bón trên toàn quốc không có sự chênh lệch quá lớn, nhưng mỗi khu vực vẫn có mức giá khác nhau do ảnh hưởng của chi phí vận chuyển, nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ. Dưới đây là đặc điểm nổi bật của từng vùng.

So sánh giá phân bón hôm nay giữa các khu vực để lựa chọn nguồn mua phù hợp.
1. Giá phân bón hôm nay có tăng hay không?
Theo cập nhật mới nhất, giá phân bón hôm nay nhìn chung vẫn duy trì ổn định ở hầu hết các khu vực. Một số dòng phân có thể biến động nhẹ tùy theo nguồn cung, nhu cầu thị trường và chi phí vận chuyển, tuy nhiên chưa ghi nhận mức tăng hoặc giảm mạnh trên diện rộng.
2. Giá phân NPK có xu hướng tăng trong thời gian tới không?
Giá phân NPK có thể tăng nhẹ nếu bước vào giai đoạn cao điểm chăm sóc cây trồng, đặc biệt tại các vùng trồng cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và cây ăn trái. Ngoài nhu cầu thị trường, giá NPK còn chịu ảnh hưởng từ chi phí nguyên liệu như DAP, kali và các thành phần phối trộn.
3. Giá phân kali có tiếp tục giảm không?
Khả năng giảm sâu của phân kali trong ngắn hạn chưa cao. Do nguồn cung vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, giá bán trong nước sẽ chịu tác động từ thị trường quốc tế, chi phí vận chuyển và lượng hàng tồn kho tại các đại lý.
4. Khu vực nào đang có giá phân bón cao nhất?
Mức giá phân bón có sự khác biệt giữa các vùng do chi phí logistics và nhu cầu sử dụng. Thông thường, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ có giá một số dòng phân bón cao hơn vì nhu cầu phục vụ cây công nghiệp và cây ăn trái lớn, trong khi những khu vực gần nhà máy sản xuất thường có mức giá cạnh tranh hơn.
5. Vì sao giá phân urê và NPK thường biến động?
Giá phân urê và phân NPK chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá nguyên liệu đầu vào, giá năng lượng, nguồn cung trong và ngoài nước, chi phí vận chuyển, tỷ giá ngoại tệ và nhu cầu sử dụng theo mùa vụ. Khi các yếu tố này thay đổi, giá phân bón cũng sẽ có sự điều chỉnh tương ứng.
6. Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến giá phân bón?
Các yếu tố tác động mạnh nhất đến giá phân bón gồm:
7. Làm thế nào để mua phân bón với giá tốt?
Để mua phân bón với mức giá hợp lý, bà con nên theo dõi bảng giá thường xuyên, lựa chọn đại lý uy tín, mua đúng thời điểm trước mùa cao điểm và ưu tiên những sản phẩm phù hợp với nhu cầu canh tác thay vì chỉ lựa chọn theo giá bán. Điều này giúp tối ưu chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Giải đáp câu hỏi thường gặp về giá phân bón hôm nay và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp.
An Tín Nông là đơn vị phân phối vật tư nông nghiệp chính hãng giá sỉ, chuyên cung ứng số lượng lớn cho nhà vườn, hợp tác xã, đại lý và trang trại trên toàn quốc. Với mong muốn đồng hành cùng bà con trong canh tác bền vững, An Tín Nông mang đến danh mục sản phẩm phong phú, đáp ứng đúng nhu cầu thực tế như sau:

An Tín Nông – đồng hành cùng bà con với đầy đủ vật tư chuẩn chính hãng – giá sỉ tận tay.
Với nguồn hàng ổn định, giá sỉ tận kho, chính sách chiết khấu hấp dẫn và giao hàng nhanh trên toàn quốc, An Tín Nông cam kết mang đến giải pháp tối ưu nhất cho các mô hình sản xuất nông nghiệp từ nhỏ đến lớn.
VTNN AN TÍN NÔNG
Vật tư nông nghiệp Chính hãng – Giá sỉ Tận Tay
———————
Hotline: 0909.612.274
Email: antinnong.vn@gmail.com
Website: https://antinnong.com
Địa chỉ: 9 Đường số 1, KDC Thành Ủy, Hiệp Bình, Thủ Đức, HCM
//= cr_render_img_tag($item_term_thumbnail, $item_term_title, '', true); ?>
//= cr_render_img_tag($item_term_thumbnail, $item_term_title, '', true); ?>
//= cr_render_img_tag($item_term_thumbnail, $item_term_title, '', true); ?>
//= cr_render_img_tag($item_term_thumbnail, $item_term_title, '', true); ?>
//= cr_render_img_tag($item_term_thumbnail, $item_term_title, '', true); ?>
//= cr_render_img_tag($item_term_thumbnail, $item_term_title, '', true); ?>
//= cr_render_img_tag($item_term_thumbnail, $item_term_title, '', true); ?>
//= cr_render_img_tag($item_term_thumbnail, $item_term_title, '', true); ?>