Bệnh Khô Vằn Trên Lúa Nguyên Nhân Dấu Hiệu Và Cách Phòng Trị Hiệu Quả Nhất

Bệnh khô vằn trên lúa là một trong những bệnh hại phổ biến và nguy hiểm, thường phát sinh mạnh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm và ruộng lúa gieo cấy dày. Bệnh do nấm Rhizoctonia solani gây ra, lây lan nhanh từ bẹ lá lên thân và cổ bông, làm cây lúa suy yếu và giảm năng suất nghiêm trọng. Trong bài viết này, hãy cùng Antinnong tìm hiểu chi tiết nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và biện pháp phòng trị bệnh khô vằn trên lúa hiệu quả nhé.

Bệnh khô vằn trên lúa là gì?

Bệnh khô vằn trên lúa là một trong những bệnh hại phổ biến và nghiêm trọng, do nấm Rhizoctonia solani gây ra. Bệnh thường xuất hiện từ giai đoạn lúa đẻ nhánh đến làm đòng, trổ bông, đặc biệt phát sinh mạnh khi thời tiết nóng ẩm, ruộng lúa rậm rạp và bón dư phân đạm.

Triệu chứng bệnh thường bắt đầu từ phần gốc và bẹ lá với các vết màu nâu xám, sau đó lan dần lên thân và lá lúa. Khác với bệnh đạo ôn, bệnh khô vằn lây lan nhanh theo chiều đứng, làm cây lúa suy yếu, giảm khả năng quang hợp và dễ đổ ngã.

Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, bệnh khô vằn có thể gây giảm năng suất đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả sản xuất lúa của bà con nông dân.

Hình ảnh thực tế bệnh khô vằn trên lúa với các vết nâu khô xuất hiện ở bẹ và thân cây.

Hình ảnh thực tế bệnh khô vằn trên lúa với các vết nâu khô xuất hiện ở bẹ và thân cây.

Nguyên nhân gây bệnh khô vằn trên lúa

Bệnh khô vằn trên lúa phát sinh và gây hại do sự kết hợp giữa tác nhân nấm bệnh, điều kiện môi trường thuận lợi và kỹ thuật canh tác chưa phù hợp. Cụ thể gồm các nguyên nhân chính sau:

Tác nhân gây bệnh chính

Bệnh khô vằn trên lúa do nấm đất Rhizoctonia solani gây ra. Loài nấm này có khả năng tồn tại rất lâu trong đất, rơm rạ, cỏ dại và tàn dư cây trồng dưới dạng sợi nấm hoặc hạch nấm. Khi gặp điều kiện thuận lợi, nấm xâm nhập vào cây lúa qua bẹ lá, thân hoặc vùng sát mặt nước, gây tổn thương và làm gián đoạn quá trình vận chuyển dinh dưỡng trong cây.

Điều kiện thời tiết và môi trường thuận lợi

Nấm khô vằn phát triển mạnh trong điều kiện nhiệt độ từ 25–32°C và độ ẩm cao. Thời tiết nóng ẩm kéo dài, mưa nhiều, ruộng giữ nước sâu hoặc thoát nước kém là những yếu tố thúc đẩy bệnh bùng phát và lây lan nhanh. Đặc biệt, vào giai đoạn lúa đẻ nhánh đến làm đòng, trổ bông, bệnh dễ gây hại nặng nhất.

Nguồn lây lan và tái nhiễm bệnh

Hạch nấm từ vết bệnh có thể rơi xuống mặt ruộng, nổi theo dòng nước và lan sang các khóm lúa xung quanh. Ngoài ra, nấm còn tồn tại trong đất và tàn dư thực vật từ vụ trước, khiến ruộng lúa có nguy cơ tái nhiễm bệnh ngay từ giai đoạn đầu vụ nếu không được xử lý tốt.

Nguyên nhân từ kỹ thuật canh tác

Việc bón thừa đạm, bón đạm muộn hoặc bón phân không cân đối N–P–K làm cây lúa mềm yếu, dễ nhiễm nấm bệnh. Bên cạnh đó, gieo sạ hoặc cấy lúa với mật độ quá dày khiến ruộng kém thông thoáng, độ ẩm cao, tạo môi trường lý tưởng cho nấm khô vằn phát triển và lây lan trên diện rộng.

Quản lý nước ruộng không hợp lý

Giữ mực nước cao liên tục hoặc để ruộng ẩm ướt kéo dài làm bệnh lây lan nhanh từ cây này sang cây khác. Nước ruộng là môi trường giúp hạch nấm nổi và phát tán rộng trong ruộng lúa.

Nguyên nhân gây bệnh khô vằn trên lúa thường liên quan đến nấm bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao.

Nguyên nhân gây bệnh khô vằn trên lúa thường liên quan đến nấm bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao.

Triệu chứng bệnh khô vằn trên lúa

Bệnh khô vằn hại lúa gây tổn thương trên nhiều bộ phận của cây như bẹ lá, phiến lá, thân và cổ bông. Triệu chứng bệnh thường xuất hiện âm thầm từ gốc lúa, sau đó lan nhanh lên phía trên khi gặp điều kiện ẩm độ cao.

Triệu chứng trên bẹ lá

  • Bệnh khởi phát chủ yếu ở bẹ lá sát mặt nước hoặc bẹ lá già ở gốc.
  • Xuất hiện vết đốm hình bầu dục, màu lục sẫm, xanh tối hoặc xám nhạt, bề mặt sũng nước, viền mờ.
  • Vết bệnh lan nhanh, kết nối thành từng mảng lớn dạng vằn da hổ hoặc đám mây.
  • Khi bệnh nặng, bẹ lá vàng, khô dần và chết, làm cây suy yếu, dễ đổ ngã.

Triệu chứng trên phiến lá

  • Vết bệnh trên lá tương tự như trên bẹ, ban đầu là đốm nhỏ sau đó lan rộng.
  • Bệnh thường chiếm toàn bộ bề rộng phiến lá, tạo thành các mảng vân mây hoặc vằn khô trắng xám.
  • Lá già, lá sát mặt nước bị nhiễm trước, sau đó bệnh lan dần lên các lá phía trên.
  • Lá bệnh giảm quang hợp, dễ khô cháy và rụng sớm.

Triệu chứng trên thân lúa

  • Khi vết bệnh lan từ bẹ bao quanh thân, thân lúa xuất hiện vết khô màu xám trắng hoặc nâu vàng.
  • Thân bị tổn thương làm giảm khả năng dẫn nước và dinh dưỡng, khiến cây yếu, dễ gãy đổ, nhất là giai đoạn làm đòng – trổ.

Triệu chứng trên cổ bông

  • Vết bệnh ở cổ bông thường kéo dài bao quanh cổ, hai đầu loang xám, phần giữa màu lục sẫm và co tóp lại.
  • Cổ bông bị bệnh làm nghẽn vận chuyển dinh dưỡng, gây hiện tượng lép hạt, hạt không trổ thoát, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất.

Đặc điểm phát sinh và phát triển của bệnh khô vằn trên lúa

Bệnh khô vằn phát sinh và lây lan mạnh khi gặp điều kiện thời tiết nóng ẩm, đặc biệt trong khoảng nhiệt độ 24–32°C kết hợp với ẩm độ cao, mưa nhiều hoặc ruộng lúa thường xuyên ngập nước. Trong điều kiện này, nấm bệnh sinh trưởng nhanh và tốc độ lan truyền rất mạnh.

Bệnh thường xuất hiện đầu tiên ở bẹ lá và lá già sát mặt nước hoặc gần gốc, sau đó lan dần lên các lá phía trên. Mức độ và tốc độ lây lan phụ thuộc lớn vào lượng mưa, mực nước ruộng cao kéo dài và tình trạng ruộng lúa gieo cấy quá dày, kém thông thoáng.

Theo từng giai đoạn sinh trưởng, bệnh khô vằn gây hại nhẹ ở giai đoạn mạ đến đẻ nhánh, nhưng bùng phát mạnh từ làm đòng – trổ bông đến chín sáp. Ở miền Bắc Việt Nam, bệnh thường gây hại nặng trong vụ mùa hơn so với vụ chiêm xuân.

Chế độ bón phân cũng ảnh hưởng rõ rệt đến mức độ bệnh. Bón thừa đạm, bón đạm tập trung hoặc bón nhiều lần làm cây lúa mềm yếu, tạo điều kiện cho bệnh phát triển mạnh. Ngược lại, việc bổ sung kali hợp lý giúp tăng sức chống chịu của cây lúa và làm giảm mức độ nhiễm bệnh khô vằn.

Đặc điểm phát sinh và phát triển của bệnh khô vằn trên lúa trong giai đoạn đẻ nhánh đến làm đòng.

Đặc điểm phát sinh và phát triển của bệnh khô vằn trên lúa trong giai đoạn đẻ nhánh đến làm đòng.

Tác hại của bệnh khô vằn trên lúa

Bệnh khô vằn làm các bẹ lá và lá lúa bị tổn thương, khiến diện tích lá xanh giảm mạnh, từ đó hạn chế khả năng quang hợp và làm cây sinh trưởng kém. Khi quá trình tạo và vận chuyển dinh dưỡng bị gián đoạn, năng suất và chất lượng hạt lúa đều suy giảm rõ rệt.

Ngoài ra, vết bệnh lan lên thân và bông lúa khiến cây yếu, dễ đổ ngã, đặc biệt vào giai đoạn làm đòng – trổ bông. Hậu quả là hạt lúa thường bị lép, nhỏ, không chắc, làm giảm giá trị thương phẩm của vụ mùa.

Đáng lo ngại hơn, bệnh khô vằn có tốc độ lây lan rất nhanh trong điều kiện ruộng rậm rạp và ẩm độ cao. Nếu không được kiểm soát sớm, bệnh có thể bùng phát trên diện rộng, gây thiệt hại lớn cho cả cánh đồng lúa.

Tác hại của bệnh khô vằn trên lúa làm cây sinh trưởng kém, giảm năng suất và chất lượng hạt.

Tác hại của bệnh khô vằn trên lúa làm cây sinh trưởng kém, giảm năng suất và chất lượng hạt.

Biện pháp phòng và trị bệnh khô vằn trên lúa

Để quản lý bệnh khô vằn trên lúa một cách bền vững, bà con nên kết hợp đồng bộ các biện pháp canh tác, sinh học và hóa học nhằm hạn chế nguồn bệnh, giảm điều kiện phát sinh và xử lý kịp thời khi bệnh xuất hiện.

Biện pháp canh tác

Áp dụng các kỹ thuật canh tác hợp lý ngay từ đầu vụ giúp giảm đáng kể nguy cơ bệnh khô vằn phát sinh, cụ thể gồm:

  • Vệ sinh đồng ruộng sau thu hoạch, thu gom và xử lý rơm rạ, cỏ dại và tàn dư cây bệnh để loại bỏ nguồn nấm tồn lưu trong đất.
  • Gieo sạ hoặc cấy lúa đúng thời vụ, với mật độ vừa phải nhằm tạo độ thông thoáng cho ruộng lúa.
  • Sử dụng giống lúa có khả năng chống chịu hoặc ít nhiễm bệnh khô vằn.
  • Bón phân cân đối N–P–K, hạn chế bón thừa đạm hoặc bón đạm muộn; tăng cường phân hữu cơ, lân và kali giúp cây lúa cứng khỏe, nâng cao sức đề kháng.
  • Quản lý nước hợp lý, tránh để ruộng ngập sâu kéo dài; rút nước xen kẽ để giảm ẩm độ và hạn chế nấm bệnh phát triển.

Biện pháp sinh học

Biện pháp sinh học giúp kiểm soát bệnh theo hướng an toàn và lâu dài, đồng thời cải thiện môi trường đất:

  • Sử dụng chế phẩm sinh học chứa nấm đối kháng Trichoderma nhằm cạnh tranh và ức chế nấm Rhizoctonia solani trong đất.
  • Kết hợp các sản phẩm sinh học có nguồn gốc Chitosan giúp tăng sức đề kháng tự nhiên cho cây lúa và hạn chế sự xâm nhập của nấm bệnh.
  • Duy trì hệ vi sinh vật có lợi trong đất thông qua việc bổ sung phân hữu cơ hoai mục hoặc phân vi sinh.

Biện pháp hóa học

Biện pháp hóa học cần được áp dụng đúng lúc, đúng cách để đạt hiệu quả cao và hạn chế kháng thuốc:

  • Phun thuốc đặc trị khi lúa mới xuất hiện triệu chứng bệnh, ưu tiên khoanh vùng ổ bệnh để ngăn lây lan.
  • Sử dụng các hoạt chất có hiệu quả với bệnh khô vằn như Azoxystrobin, Hexaconazole, Difenoconazole, Tebuconazole, Validamycin, Carbendazim… theo đúng khuyến cáo.
  • Phun thuốc đều, đảm bảo thuốc tiếp xúc được đến gốc và bẹ lá sát mặt nước.
  • Luân phiên hoạt chất giữa các lần phun để tránh hiện tượng kháng thuốc và duy trì hiệu quả phòng trừ lâu dài.
Biện pháp phòng và trị bệnh khô vằn trên lúa bằng canh tác hợp lý kết hợp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Biện pháp phòng và trị bệnh khô vằn trên lúa bằng canh tác hợp lý kết hợp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Lưu ý khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật

Để thuốc bảo vệ thực vật phát huy hiệu quả và đảm bảo an toàn trong phòng trừ bệnh khô vằn, bà con cần chú ý các điểm sau:

  • Sử dụng đúng liều lượng: Pha và phun thuốc theo đúng khuyến cáo của nhà sản xuất, tránh tăng liều tùy tiện gây kháng thuốc, tồn dư hóa chất và ảnh hưởng môi trường.
  • Phun đúng thời điểm: Tiến hành phun khi bệnh mới chớm xuất hiện hoặc khi điều kiện thời tiết thuận lợi cho nấm phát triển, giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh.
  • Phun đúng kỹ thuật: Sử dụng dụng cụ phun phù hợp, phun đều và đảm bảo thuốc tiếp xúc được với các bộ phận dễ nhiễm bệnh như gốc, bẹ lá và thân lúa.
  • Tuân thủ hướng dẫn an toàn: Thực hiện đầy đủ các chỉ dẫn trên bao bì sản phẩm, trang bị bảo hộ lao động cần thiết để bảo vệ sức khỏe người phun và hạn chế tác động xấu đến hệ sinh thái đồng ruộng.
Lưu ý khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để phòng trị bệnh khô vằn trên lúa an toàn và hiệu quả.

Lưu ý khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để phòng trị bệnh khô vằn trên lúa an toàn và hiệu quả.

An Tín Nông – Cung cấp vật tư nông nghiệp chính hãng giá sỉ

An Tín Nông là đơn vị phân phối vật tư nông nghiệp chính hãng giá sỉ, chuyên cung ứng số lượng lớn cho nhà vườn, hợp tác xã, đại lý và trang trại trên toàn quốc. Với mong muốn đồng hành cùng bà con trong canh tác bền vững, An Tín Nông mang đến danh mục sản phẩm phong phú, đáp ứng đúng nhu cầu thực tế như sau:

  • Đất trồng và giá thể: Cung cấp các dòng giá thể và đất trồng đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, tối ưu hóa độ tơi xốp, giữ ẩm, thoát nước.
  • Phân bón các loại: Giúp cây trồng sinh trưởng mạnh, tăng năng suất và tối ưu chi phí đầu tư.
  • Thuốc bảo vệ thực vật: Đặc trị sâu bệnh, nấm hại, đảm bảo an toàn, hiệu quả và hạn chế kháng thuốc.
  • Hạt giống – vật tư: Năng suất cao, phù hợp nhiều mô hình canh tác khác nhau.
  • Dụng cụ, hệ thống tưới, thiết bị canh tác: Hỗ trợ nhà vườn và trang trại vận hành hiệu quả, tiết kiệm nhân công.
An Tín Nông – đồng hành cùng bà con với đầy đủ vật tư chuẩn chính hãng – giá sỉ tận tay.

An Tín Nông – đồng hành cùng bà con với đầy đủ vật tư chuẩn chính hãng – giá sỉ tận tay.

Với nguồn hàng ổn định, giá sỉ tận kho, chính sách chiết khấu hấp dẫn và giao hàng nhanh trên toàn quốc, An Tín Nông cam kết mang đến giải pháp tối ưu nhất cho các mô hình sản xuất nông nghiệp từ nhỏ đến lớn.

VTNN AN TÍN NÔNG
Vật tư nông nghiệp Chính hãng – Giá sỉ Tận Tay

———————
Hotline: 0909.612.274
Email: antinnong.vn@gmail.com
Website: https://antinnong.com
Địa chỉ: 9 Đường số 1, KDC Thành Ủy, Hiệp Bình, Thủ Đức, HCM

Rate this post

Sản phẩm nổi bật

Xem sản phẩm dành riêng cho bạn

Vật tư trồng Rau, Củ, Quả

Vật tư trồng Sầu Riêng

Vật tư trồng Bưởi, Cam, Chanh

Vật tư Cafe, Hồ Tiêu

Vật tư trồng Lúa

Vật tư trồng Hoa, Kiểng

Danh mục sản phẩm

Xem tất cả sản phẩm

Phân bón các loại

Thuốc trị sâu, nấm

Hạt giống Chất lượng

Giá thể trồng cây

Chậu trồng cây

Thiết bị canh tác, tưới tiêu